Giới thiệu
The Máy sản xuất lõi giấy xoắn ốc tự động (spiral paper core making machine) is specialized equipment that processes giấy bìa cứng Kraft thành loại có độ bền cao ống giấy xoắn ốc.

The NRC200 model, developed by MÁY NRC, stands out for its full automation, precise servo & CNC control, and wide size adaptability—ideal for industrial paper core production.
Máy sản xuất lõi giấy xoắn ốc NRC200: Thông số kỹ thuật chính
Các thông số cơ bản
| Tham số | Giá trị |
| Mô hình | NRC200 |
| Giá FOB | Khoảng 16.900 đô la |
| Đường kính trong của lõi giấy | 30–200 mm |
| Độ dày thành ống giấy | 1–15 mm |
| Chiều dài ống sau khi hoàn thiện | 500–5.000 mm |
| Các lớp giấy | Tầng 3–21 |
| Tốc độ ống | 3–30 m/phút |
| Công suất đầu vào | 380V, ba pha, bốn dây (có thể tùy chỉnh) |
| Nguồn điện của thiết bị chính | 11 kW |
| Khối lượng tổng cộng | 3.200 kg |
| Kích thước của thiết bị chính (Dài × Rộng × Cao) | 4500 mm × 1800 mm × 1750 mm |
| Diện tích sàn (Dài × Rộng) | 18 m × 8 m |
Hệ thống điều khiển
| Thành phần | Chi tiết |
| Bộ điều khiển | PLC (bộ điều khiển logic lập trình) |
| Giao diện người-máy | Màn hình cảm ứng màu |
| Biến tần | Thâm Quyến Yiqu |
| Thiết bị truyền động | Tập đoàn Chint (Trung Quốc) |
| Các thành phần tín hiệu | Omron (công tắc quang điện, v.v.) |
| Các bộ phận khí nén | Hengyi |
| Kiểm soát đồng bộ hóa | Ốc vít servo trục X |
Các bộ phận chính & Phụ kiện đi kèm
- Cấu trúc chính: Giá đỡ cuộn giấy, thiết bị tái chế keo, thân máy chính, giá đỡ lớp giấy dưới cùng, giá đỡ lõi giấy thành phẩm, hệ thống lọc bụi.
- Các bộ phận chính: Động cơ servo, bộ điều khiển CNC, màn hình cảm ứng PLC.
- Phụ kiện: 1 trục gá, giá đỡ ống tự động, hệ thống cấp keo tự động (bơm màng khí nén), hệ thống bôi trơn băng giấy tự động, v.v.
Câu hỏi thường gặp về máy sản xuất lõi giấy xoắn ốc
Câu hỏi 1: Quy trình NRC200 có thể xử lý những loại vật liệu nào?
A: Nó chủ yếu xử lý giấy bìa cứng Kraft và các loại vật liệu giấy có thể tái chế khác, để sản xuất các lõi giấy xoắn ốc chắc chắn, phù hợp cho ngành dệt may, bao bì và cuộn màng công nghiệp.
Câu hỏi 2: Hiệu suất sản xuất của NRC200 là bao nhiêu?
A: Tốc độ ống dao động từ 3 đến 30 m/phút. Ví dụ, khi sản xuất các lõi dài 1000 mm với tốc độ 15 m/phút, sản lượng đạt khoảng 900 lõi mỗi giờ (tùy thuộc vào kích thước và độ dày).
Câu hỏi 3: Máy có dễ vận hành không?
A: Đúng vậy. Sản phẩm này có tính năng PLC touch screen để thao tác chỉ với một cú nhấp chuột. Chỉ 1–2 nhân viên vận hành là những kỹ năng cần thiết cho quá trình sản xuất thông thường; chỉ cần được đào tạo cơ bản là đủ.
Câu hỏi 4: NRC MACHINE cung cấp những dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng nào?
A: Chúng tôi cung cấp Bảo hành 1 năm, hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến 24/7, lắp đặt và đào tạo tại chỗ, cùng với việc cung cấp phụ tùng thay thế. Máy đã được cấp các chứng nhận CE/ISO/SGS.
Câu hỏi 5: Máy có thể sản xuất lõi giấy theo kích thước tùy chỉnh không?
A: Đúng vậy. NRC200 hỗ trợ đường kính trong tùy chỉnh (30–200 mm), độ dày thành ống (1–15 mm) và chiều dài (500–5000 mm). Chúng tôi cung cấp các loại trục và khuôn được thiết kế riêng theo yêu cầu.
Nhà sản xuất & Liên hệ
- Nhà sản xuấtNRC MACHINE (Công ty TNHH Máy chính xác Qingdao New Richuan)
- Số điện thoại: +86 15254213289 (WhatsApp/WeChat)
- Thư điện tử: james@nrcmachine.com
- Trang web: https://nrcmachine.com















